- 4 Phần
- 33 Bài học
- 10 tuần
mở rộng tất cả các phầnphá vỡ tất cả các phần
- Phần 1: Bài giảngTrong phần bài giảng, học viên sẽ được tiếp cận với các mẫu câu chào hỏi cơ bản trong tiếng Đức như: “Hallo”, “Guten Morgen”, “Guten Tag”, “Guten Abend”, “Tschüs”, “Auf Wiedersehen”. Video bài giảng được trình bày sinh động, có hình ảnh minh họa, phiên âm tiếng Việt và ví dụ giao tiếp thực tế giúp học viên dễ hiểu và ghi nhớ nhanh.26
- 1.1Bài 110 phút
- 1.2Bài 210 phút
- 1.3Bài 310 phút
- 1.4Bài 410 phút
- 1.5Bài 510 phút
- 1.6Bài 610 phút
- 1.7Bài 710 phút
- 1.8Bài 810 phút
- 1.9Bài 910 phút
- 1.10Bài 1010 phút
- 1.11Bài 1110 phút
- 1.12Bài 1210 phút
- 1.13Bài 1310 phút
- 1.14Bài 1410 phút
- 1.15Bài 1510 phút
- 1.16Bài 1610 phút
- 1.17Bài 1710 phút
- 1.18Bài 1810 phút
- 1.19Bài 1910 phút
- 1.20Bài 2010 phút
- 1.21Bài 2110 phút
- 1.22Bài 2210 phút
- 1.23Bài 2310 phút
- 1.24Bài 2410 phút
- 1.25Bài 2510 phút
- 1.26Bài 2610 phút
- Phần 2: Từ vựngTổng hợp danh sách các từ và cụm từ vựng quan trọng có trong bài học: Các lời chào theo thời gian trong ngày Các mẫu câu chào tạm biệt Các đại từ và danh xưng lịch sự trong tiếng Đức Mỗi từ vựng đi kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, ví dụ minh họa và bài luyện ghi nhớ (flashcard hoặc bài tập trắc nghiệm).7
- 2.1Học Từ Vựng10 phút
- 2.2Verbformen einsetzen – Điền động từ vào chỗ trống10 phút5 Câu hỏi
- 2.3Dialog ergänzen – Hoàn thành đoạn hội thoại10 phút5 Câu hỏi
- 2.4Übersetzen – Dịch sang tiếng Đức10 phút5 Câu hỏi
- 2.5Satzbauübung – Sắp xếp từ thành câu đúng10 phút
- 2.6Fehler finden und korrigieren – Tìm và sửa lỗi10 phút
- 2.7Hör- und Sprechübungen – Luyện Nghe và Nói10 phút
- Phần 3: Luyện tậpHọc viên sẽ tham gia các bài luyện tập nghe – nói, bao gồm: Nghe câu mẫu từ người bản xứ Nhấn nút micro để luyện phát âm theo từng mẫu câu Tự đối chiếu văn bản đã nói và đánh giá mức độ đúng Thực hành qua đoạn hội thoại ngắn với nhân vật ảo7
- 3.1Personalpronomen – Đại từ nhân xưng10 phút6 Câu hỏi
- 3.2Verbkonjugation “heißen” – Chia động từ “heißen”10 phút6 Câu hỏi
- 3.3Verbkonjugation “sein” – Chia động từ “sein”10 phút5 Câu hỏi
- 3.4Fragen und Antworten – Câu hỏi và câu trả lời10 phút4 Câu hỏi
- 3.5Satzstellung – Trật tự từ trong câu10 phút
- 3.6Ja-/Nein-Fragen – Câu hỏi Có/Không
- 3.7Sprechen üben – Luyện nói10 phút
- Phần 4: Kiểm traBài kiểm tra cuối bài gồm nhiều dạng câu hỏi: Trắc nghiệm từ vựng & mẫu câu Nghe & chọn đáp án đúng Nói lại câu được nghe (sử dụng tính năng thu âm) Học viên được chấm điểm tự động hoặc đánh giá bằng AI (nếu tích hợp), giúp biết rõ mình đã nắm vững kiến thức đến đâu.2
